feather merchant

/'feðə'mə:tʃənt/
Học thuật
Thân thiện
feather merchant

A soldier calls his lazy comrade a feather merchant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lẩn tránh trách nhiệm: "feather merchant" một từ lóng (Mỹ) dùng để chỉ người cố tình tránh các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm khó khăn, đặc biệt trong môi trường quân đội hoặc công việc.
    • Kẻ lẩn tránh công việc nặng nhọc: Từ này cũng ám chỉ một người tìm cách trốn tránh những công việc vất vả, nặng nề hoặc nguy hiểm.
    • Kẻ trây lười: Nghĩa mở rộng, chỉ một người lười biếng, không muốn làm việc hoặc đóng góp công sức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be a feather merchant; everyone has to take their turn on guard duty. (Đừng làm kẻ lẩn tránh trách nhiệm; ai cũng phải đến lượt canh gác.)
    • The sergeant called him a feather merchant for always volunteering for easy jobs in the kitchen. (Viên trung sĩ gọi anh ta kẻ lẩn tránh việc nặng luôn xung phong làm những việc nhẹ nhàng trong nhà bếp.)
    • In our team, we have no room for feather merchants. (Trong đội của chúng tôi, không chỗ cho những kẻ lười biếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be labeled a feather merchant": bị gán cho kẻ lười biếng/trốn việc.
    • After he avoided the digging detail, he was labeled a feather merchant by his squad. (Sau khi tránh nhiệm vụ đào đất, anh ta bị tiểu đội gán cho kẻ lẩn tránh công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Slacker (n): kẻ lười biếng, người trốn việc. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng lóng hiện đại).
  • Shirker (n): kẻ lẩn tránh nhiệm vụ, trốn việc.
Từ đồng nghĩa
  • Dodger: kẻ né tránh.
  • Goldbrick (từ lóng, Mỹ): kẻ giả vờ ốm/yếu để trốn việc.
  • Malingerer: kẻ giả vờ ốm đau (để trốn việc, trốn lính).
Lưu ý
  • Nguồn gốc/Ngữ cảnh: Cụm từ "feather merchant" nguồn gốc từ tiếng lóng quân đội Mỹ, dùng để chế giễu những người lính tìm cách tránh các nhiệm vụ chiến đấu hoặc lao động chân tay, gợi ý họ chỉ thích những công việc nhẹ nhàng, êm ái như buôn bán lông .
  • Mức độ trang trọng: Đây một từ lóng, mang sắc thái miệt thị, châm biếm. Không nên sử dụng trong văn bản trang trọng.
feather merchant

A soldier calls his lazy comrade a feather merchant.

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
  1. kẻ lẫn tránh trách nhiệm, kẻ lẩn tránh công việc năng nhọc; kẻ trây lười